púp
B1
Hungary
bump
DANH TỪ
B1
2
bump
A2
Mẫu sử dụng:
púp vkinek a fején/hátán
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Small raised area on surface
Chủ đề
shape
|surface
|skin
|swelling
|road
|body
|health
Định nghĩa
A small raised area or swelling on a surface, especially on the skin or an object.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.