pusztán
B2
Hungary
purely, merely, simply
B2
1
purely
B1
Mẫu sử dụng:
pusztán + okból/miatt; pusztán + főnév/melléknév
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
completely or entirely
Chủ đề
totality
|exclusivity
|degree
|core_vocabulary
Định nghĩa
In a complete and total way, without any mixture or addition of other things.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.