Hungary - Anh

PVC

B1 Hungary
vinyl
DANH TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
PVC-ből; PVC-padló, PVC-burkolat
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Plastic material (PVC)
Chủ đề
synthetic_material |plastic |construction |flooring |upholstery |science |technology |core_vocabulary
Định nghĩa

A strong, flexible plastic material made from polyvinyl chloride, used for flooring, upholstery, and many other products.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký