Hungary - Anh

rabosít

C1 Hungary
book
ĐỘNG TỪ C1
1
Mẫu sử dụng:
rabosít vkit vmi miatt / vmi gyanújával
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Officially record an arrest or charge
Chủ đề
law_enforcement |crime |police |registration |legal_process |law |communication
Định nghĩa

To officially register someone's name and details because they are accused of committing an offense.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký