Hungary - Anh

ráébred

B2 Hungary
awaken
ĐỘNG TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
ráébred valamire; ráébred arra, hogy...
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
become aware; start noticing
Chủ đề
awareness |realization |understanding |core_vocabulary
Định nghĩa

To begin to understand or recognize a fact, problem, or situation, especially after not noticing it before.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký