Hungary - Anh

raftingol

B2 Hungary
raft
ĐỘNG TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
raftingol valahol; raftingol a folyón lefelé
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
travel on water with a raft
Chủ đề
water_sport |leisure |river |travel |sports |transportation
Định nghĩa

To travel on a river, lake, or other water surface on a raft, especially as a leisure activity or sport.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký