Hungary - Anh

ragad

B1 Hungary
stick, strand
ĐỘNG TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
ragad vmihez/vmire
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Attach or stay fixed
Chủ đề
attachment |adhesion |surface |glue |daily_life |core_vocabulary
Định nghĩa

To cause something to adhere to a surface, or to remain in place by adhesion.

ĐỘNG TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
valaki valahol ragad
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
leave someone unable to depart
Chủ đề
travel |transport |emergency |being_stuck |weather |daily_life |communication
Định nghĩa

To leave a person, group, or vehicle in a place without the money, transport, or help they need to go somewhere else.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký