ragaszt
A2
Hungary
stick, glue
ĐỘNG TỪ
A2
1
stick
A2
Mẫu sử dụng:
ragaszt vmit vmire/vhova
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Attach or stay fixed
Chủ đề
attachment
|adhesion
|surface
|glue
|daily_life
|core_vocabulary
Định nghĩa
To cause something to adhere to a surface, or to remain in place by adhesion.
ĐỘNG TỪ
A2
1
glue
B1
Mẫu sử dụng:
valamit valamihez/valamire ragaszt
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
fasten things using glue
Chủ đề
adhesion
|joining
|repair
|crafts
|daily_life
Định nghĩa
To fasten or fix one thing to another by using glue.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.