ragasztószalaggal rögzít
B1
Hungary
tape
ĐỘNG TỪ
B1
1
tape
A2
Mẫu sử dụng:
vmit; vmit vhova
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
fasten with adhesive strip
Chủ đề
adhesive
|fastening
|attaching
|packaging
|household
|daily_life
|core_vocabulary
Định nghĩa
To attach, fasten, or cover something by using adhesive tape.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.