Hungary - Anh

rágó

A2 Hungary
chew, gum
DANH TỪ A2
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Something made for chewing only
Chủ đề
candy |gum |tobacco |product |mouth |food_drink |daily_life
Định nghĩa

A substance, such as gum or tobacco, that is intended to be chewed without being swallowed immediately.

DANH TỪ A2
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
sweet rubbery candy for chewing
Chủ đề
food |sweets |oral_hygiene |everyday_object |food_drink |daily_life
Định nghĩa

A sweet, rubbery substance that you chew to enjoy the flavor or freshen your breath, but do not swallow.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký