rágócukor
B1
Hungary
chew
DANH TỪ
B1
2
chew
A2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Something made for chewing only
Chủ đề
candy
|gum
|tobacco
|product
|mouth
|food_drink
|daily_life
Định nghĩa
A substance, such as gum or tobacco, that is intended to be chewed without being swallowed immediately.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.