rágós
B1
Hungary
tough
B1
2
tough
A2
Mẫu sử dụng:
rágós hús/steak
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Hard to chew or cut
Chủ đề
texture
|food
|materials
|durability
|food_drink
|daily_life
Định nghĩa
Difficult to cut, chew, or break due to hardness or firmness.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.