rágósság
B2
Hungary
toughness
DANH TỪ
B2
1
toughness
B2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
chewy, hard-to-eat quality
Chủ đề
food_texture
|meat
|chewiness
|cooking
|food
|daily_life
Định nghĩa
The unpleasant quality of being hard to chew, cut, or bite through, especially in meat or bread.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.