Hungary - Anh

ragtime-darab

C1 Hungary
rag
DANH TỪ C1 TECHNICAL
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Ragtime music piece
Chủ đề
music |ragtime |piano |composition |arts_entertainment
Định nghĩa

A piece of music composed in ragtime style, typically for piano and with a syncopated rhythm.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký