Hungary - Anh

ráhagyás

B2 Hungary
allowance
DANH TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
ráhagyás vmire; időráhagyás; méretráhagyás; varrásráhagyás
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Planned margin or tolerance
Chủ đề
margin |planning |measurement |uncertainty |tailoring |science |technology |core_vocabulary
Định nghĩa

A margin added to ensure accuracy or account for possible errors in measurement, quantity, or time.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký