ráharap
B1
Hungary
bite
ĐỘNG TỪ
B1
1
bite
B1
Mẫu sử dụng:
ráharap vmire
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Fish or animal taking bait
Chủ đề
fishing
|animals
|bait
|hook
|reaction
|nature
|sports
Định nghĩa
(Of a fish or other animal) to take bait into the mouth.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.