Hungary - Anh

ráirányít

B1 Hungary
aim, direct
ĐỘNG TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
ráirányít valamit valamire/valakire
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Point a weapon or device
Chủ đề
targeting |direction |weapons |devices |photography |core_vocabulary
Định nghĩa

To direct a weapon, camera, or other device toward a target.

ĐỘNG TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
ráirányít valamit valamire/valakire
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
aim or focus attention on something
Chủ đề
aiming |focus |attention |goals |communication |core_vocabulary
Định nghĩa

To aim something towards a particular place, person, or goal, or to focus attention on something specific.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký