rajongva
B2
Hungary
admiringly
B2
1
admiringly
B2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
with warm or romantic admiration
Chủ đề
admiration
|attraction
|adoration
|gaze
|smile
|relationships
|emotions
|body_language
Định nghĩa
In a way that shows strong liking or attraction toward someone, often through looking or smiling.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.