Hungary - Anh

rákérgesedik

C1 Hungary
cake, crust
ĐỘNG TỪ C1
2
Mẫu sử dụng:
valami rákérgesedik valamire
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to cover in a hard layer
Chủ đề
covering |layers |surface |dirt |drying |daily_life |science |core_vocabulary
Định nghĩa

To cover or become covered with a thick or hardened layer of something.

ĐỘNG TỪ C1
2
Mẫu sử dụng:
sár/vér rákérgesedik valamire
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to form or cover with a crust
Chủ đề
surface_layer |drying |hardening |process |daily_life |core_vocabulary
Định nghĩa

To form a hard outer layer on a surface, or to cover something with such a layer.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký