rákhús
B1
Hungary
crab
DANH TỪ
B1
1
crab
A2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
crab meat as food
Chủ đề
food
|seafood
|meat
|cooking
|restaurants
Định nghĩa
The meat of a crab, eaten as food.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.