rakodómunkás
B1
Hungary
handler
DANH TỪ
B1
2
handler
B2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
person managing things or animals
Chủ đề
work
|logistics
|animals
|operation
|transport
Định nghĩa
A person whose job is to move, control, or look after particular physical objects or animals.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.