rákoppint
B1
Hungary
tap, rap
ĐỘNG TỪ
B1
2
tap
A2
Mẫu sử dụng:
rákoppint vmire
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Touch something quickly and gently
Chủ đề
touch
|gentle_contact
|attention
|body
|objects
|core_vocabulary
Định nghĩa
To strike or touch something lightly, often with a fingertip or small object.
ĐỘNG TỪ
B1
2
rap
B2
Mẫu sử dụng:
rákoppint vmire
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
hit or knock quickly and lightly
Chủ đề
sound
|knock
|tap
|surface
|signal
|daily_life
Định nghĩa
To hit or knock on something quickly and lightly, producing a short, sharp sound.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.