Hungary - Anh

rakott étel

B1 Hungary
bake
DANH TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
rakott tészta; rakott krumpli; [hozzávaló]+ rakott étel
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Dish baked in one container
Chủ đề
food |cooking |oven |dish |meal |food_drink |daily_life
Định nghĩa

A dish made by combining ingredients and cooking them together in an oven, usually in a single deep container.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký