Hungary - Anh

rálép

A2 Hungary
tread, hit
ĐỘNG TỪ A2
1
Mẫu sử dụng:
rálép vmire
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Walk or step on something
Chủ đề
walking |foot_contact |movement |surface |caution |daily_life |core_vocabulary
Định nghĩa

To place your foot on something as you walk or move.

ĐỘNG TỪ A2
2
Mẫu sử dụng:
rálép a fékre/pedálra
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Press a button or key
Chủ đề
controls |buttons |keyboard |driving |activation |technology |daily_life |core_vocabulary
Định nghĩa

To press or activate something such as a button, key, or switch quickly and deliberately.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký