Hungary - Anh

RAM

B1 Hungary
ram
DANH TỪ B1 TECHNICAL
1
Mẫu sử dụng:
16 GB RAM; RAM-ot bővít; több RAM-ra van szükség
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Random access computer memory
Chủ đề
computing |hardware |memory |temporary_storage |technology
Định nghĩa

A type of computer memory that can be accessed randomly, used to store data temporarily while a device is operating.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký