rámutat
B1
Hungary
point
ĐỘNG TỪ
B1
1
point
A1
Mẫu sử dụng:
rámutat vkire/vmire
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to indicate with finger or object
Chủ đề
gesture
|indication
|direction
|body_language
|communication
|core_vocabulary
Định nghĩa
To show where something is by extending your finger, hand, or an object toward it.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.