rándít
B2
Hungary
twitch
ĐỘNG TỪ
B2
2
twitch
C1
Mẫu sử dụng:
rándít vmit; rándít egyet vmin
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
pull or move quickly and slightly
Chủ đề
movement
|quick_action
|handling
|adjustment
|daily_life
Định nghĩa
To pull, move, or adjust something with a short, quick movement.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.