Hungary - Anh

rangsor alja

B1 Hungary
basement, bottom
DANH TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
a rangsor/lista alján
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Lowest position or rank
Chủ đề
ranking |competition |performance |scale |evaluation |list |sports |business |core_vocabulary
Định nghĩa

The lowest position in a scale, ranking, or level of quality.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký