Hungary - Anh

rangsor

B1 Hungary
ranking
DANH TỪ B1
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
ordered comparative list
Chủ đề
ordered_list |classification |results |comparison |evaluation |sports |education |business |media |research
Định nghĩa

A list, table, or set of results that orders people, organizations, or things according to a particular measure.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký