Hungary - Anh

rántottát készít

A2 Hungary
scramble
ĐỘNG TỪ A2
1
Mẫu sử dụng:
rántottát készít tojásból / vkinek
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
cook beaten eggs while stirring
Chủ đề
cooking |eggs |breakfast |food_preparation |food_drink |daily_life
Định nghĩa

To cook eggs by beating them and then stirring them continuously in a pan while they thicken.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký