Hungary - Anh

rányom

B1 Hungary
imprint, impress
ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
rányom vmit vmire
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
press a mark into something
Chủ đề
marking |printing |manufacturing |daily_life |core_vocabulary
Định nghĩa

To press something onto a surface so that it leaves a mark, pattern, or design.

ĐỘNG TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
rányom valamit valamire
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Press to leave a mark or design
Chủ đề
marking |surface |pressing |design |craft |daily_life |arts_entertainment |core_vocabulary
Định nghĩa

To create a mark, pattern, or design by pressing something onto a surface.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký