rápillant
B1
Hungary
flick
ĐỘNG TỪ
B1
1
flick
B2
Mẫu sử dụng:
rápillant vkire/vmire
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Look quickly at something
Chủ đề
looking
|quick_action
|attention
|core_vocabulary
Định nghĩa
To glance at something very quickly, often without stopping what you are doing.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.