rappel
B1
Hungary
rap
ĐỘNG TỪ
B1
1
rap
B2
Mẫu sử dụng:
rappel vmiről; elrappel egy számot
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
perform rap music or lyrics
Chủ đề
music
|performance
|lyrics
|rhythm
|hip_hop
|arts_entertainment
|communication
Định nghĩa
To perform spoken rhymed lyrics rhythmically over a beat, as in rap music.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.