Hungary - Anh

rappel

B1 Hungary
rap
ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
rappel vmiről; elrappel egy számot
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
perform rap music or lyrics
Chủ đề
music |performance |lyrics |rhythm |hip_hop |arts_entertainment |communication
Định nghĩa

To perform spoken rhymed lyrics rhythmically over a beat, as in rap music.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký