rassz
C1
Hungary
race
DANH TỪ
C1
1
race
B1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
ethnic or physical group
Chủ đề
people
|ethnicity
|identity
|society
|classification
|relationships
|core_vocabulary
Định nghĩa
A category of humans distinguished by shared physical characteristics, ancestry, or genetic heritage.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.