Hungary - Anh

rásújt

B2 Hungary
chop
ĐỘNG TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
rásújt valamire/valakire valamivel
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
hit with a sharp downward blow
Chủ đề
striking |downward_motion |sports |combat |force |core_vocabulary
Định nghĩa

To hit something with a short, forceful downward movement of the hand, a tool, or a weapon.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký