Hungary - Anh

rátapad

B2 Hungary
cling
ĐỘNG TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
rátapad vmire
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
stick firmly to a surface
Chủ đề
adhesion |surface |stickiness |contact |daily_life |physical_world
Định nghĩa

To stay attached to a surface or object tightly, especially as if glued or held by friction or suction.

ĐỘNG TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
rátapad vkire/vmire
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
fit tightly and follow the body
Chủ đề
clothing |fabric |tight_fit |body_shape |daily_life
Định nghĩa

(Of clothing or fabric) To fit very closely and tightly to the body or another surface, showing its shape.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký