rave-bulizik
C1
Hungary
rave
ĐỘNG TỪ
C1
SLANG
2
rave
C1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
go to and dance at raves
Chủ đề
electronic_music
|dance
|nightlife
|habitual_activity
|youth_culture
|arts_entertainment
|daily_life
Định nghĩa
To go to raves and dance and socialize there, usually as a regular activity.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.