Hungary - Anh

rázás

B1 Hungary
shake
DANH TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
egy gyors/rövid rázás
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Quick repeated movement
Chủ đề
motion |event |repeated_movement |core_vocabulary
Định nghĩa

An act of moving something quickly back and forth or up and down once or repeatedly.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký