realizálás
C1
Hungary
realization
DANH TỪ
C1
TECHNICAL
2
realization
C1
Mẫu sử dụng:
befektetés/eszköz realizálása
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
turning assets into cash
Chủ đề
finance
|law
|assets
|liquidation
|money
|business
Định nghĩa
The act of converting assets, property, or investments into money, especially in finance or law.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.