Hungary - Anh

reanimáció

C1 Hungary
revival
DANH TỪ C1
2
Mẫu sử dụng:
vki reanimációja
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
bringing back to life or consciousness
Chủ đề
medical |emergency_care |life_saving |first_aid |health |body
Định nghĩa

The act or process of bringing someone or something back to life, consciousness, or normal activity after it has stopped or nearly stopped.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký