reccsenés
B2
Hungary
snap
DANH TỪ
B2
1
snap
A2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Short sharp cracking sound
Chủ đề
sound
|breaking
|impact
|core_vocabulary
Định nghĩa
A sudden, short, sharp sound like something breaking or closing quickly.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.