Hungary - Anh

redőny

B1 Hungary
blind
DANH TỪ B1
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Window covering
Chủ đề
home |window |light_control |privacy |housing |daily_life |core_vocabulary
Định nghĩa

A screen or covering for a window, usually made of slats or fabric, that can be raised, lowered, or adjusted to block light or provide privacy.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký