reff
C2
Hungary
reef
DANH TỪ
C2
TECHNICAL
1
reef
C2
Mẫu sử dụng:
egy/két reff a vitorlában; reffet behúz
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
foldable part of a sail
Chủ đề
sailing
|nautical
|sail
|equipment
|travel
|transportation
Định nghĩa
A horizontal band or section of a sail that can be folded and tied in to reduce the sail’s exposed area in strong winds.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.