Hungary - Anh

rejteget

B2 Hungary
harbour
ĐỘNG TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
rejteget vkit/vmit vki elől
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
hide or shelter someone
Chủ đề
crime |law |hiding |protection |relationships
Định nghĩa

To give someone or something a place to stay or hide, especially when they are being searched for by the police or other authorities.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký