rejtek
B2
Hungary
concealment
DANH TỪ
B2
2
concealment
C1
Mẫu sử dụng:
rejtekben; rejtekből
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
state of being hidden from view
Chủ đề
hidden_state
|visibility
|cover
|military
|animals
|core_vocabulary
Định nghĩa
A condition or position in which someone or something is hidden from view or detection.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.