Hungary - Anh

rejtekhely

B1 Hungary
cache
DANH TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
valaminek a rejtekhelye
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Hidden storage place
Chủ đề
hiding |storage |supplies |valuables |crime |daily_life |core_vocabulary
Định nghĩa

A hidden place used for storing things, especially supplies, valuables, or stolen goods.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký