Hungary - Anh

rekord

A2 Hungary
record
DANH TỪ A2
1
Mẫu sử dụng:
rekordot dönt; rekordot állít fel; rekordot tart
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
best achievement in category
Chủ đề
achievement |sports |measurement |competition |core_vocabulary
Định nghĩa

The highest or best achievement in a particular activity, usually measured and officially recognized.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký