Hungary - Anh

rekuperál

C2 Hungary
recuperate
ĐỘNG TỪ C2 TECHNICAL
2
Mẫu sử dụng:
hőt/energiát rekuperál
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
recover wasted heat or energy
Chủ đề
engineering |energy |heat_recovery |braking |industrial_process |technology
Định nghĩa

To recover and reuse heat or energy that would otherwise be lost in a system or process.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký