Hungary - Anh

relatív

B2 Hungary
relative
B2
1
Mẫu sử dụng:
relatív vmihez képest; relatív érték/költség
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
measured in comparison to something
Chủ đề
comparison |proportion |measurement |degree |core_vocabulary
Định nghĩa

Considered in relation or proportion to something else, rather than in absolute terms.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký