Hungary - Anh

relaxáció

C1 Hungary
relaxation
DANH TỪ C1 TECHNICAL
1
Mẫu sử dụng:
relaxációs idő; vmi relaxációja; spinrelaxáció
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
system returning to equilibrium
Chủ đề
physics |chemistry |engineering |equilibrium |technical |time_constant |nmr |science
Định nghĩa

In physics, chemistry, or engineering, the process by which a system that has been disturbed gradually returns to equilibrium, often described by a characteristic time or rate.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký